90-day plan
Tân Ước — 90 ngày
New Testament — 90 days
260 chương Tân Ước trong 90 ngày. Trung bình ~3 chương/ngày, sắp xếp theo thứ tự sách.
Progress0/90 · 0%
Daily readings
- Day 1· todayMa-thi-ơ 1–3
- Day 2Ma-thi-ơ 4–6
- Day 3Ma-thi-ơ 7–9
- Day 4Ma-thi-ơ 10–12
- Day 5Ma-thi-ơ 13–14
- Day 6Ma-thi-ơ 15–17
- Day 7Ma-thi-ơ 18–20
- Day 8Ma-thi-ơ 21–23
- Day 9Ma-thi-ơ 24–26
- Day 10Ma-thi-ơ 27–28 · Mác 1
- Day 11Mác 2–4
- Day 12Mác 5–7
- Day 13Mác 8–10
- Day 14Mác 11–12
- Day 15Mác 13–15
- Day 16Mác 16 · Lu-ca 1–2
- Day 17Lu-ca 3–5
- Day 18Lu-ca 6–8
- Day 19Lu-ca 9–11
- Day 20Lu-ca 12–14
- Day 21Lu-ca 15–17
- Day 22Lu-ca 18–20
- Day 23Lu-ca 21–22
- Day 24Lu-ca 23–24 · Giăng 1
- Day 25Giăng 2–4
- Day 26Giăng 5–7
- Day 27Giăng 8–10
- Day 28Giăng 11–13
- Day 29Giăng 14–16
- Day 30Giăng 17–19
- Day 31Giăng 20–21 · Công Vụ 1
- Day 32Công Vụ 2–3
- Day 33Công Vụ 4–6
- Day 34Công Vụ 7–9
- Day 35Công Vụ 10–12
- Day 36Công Vụ 13–15
- Day 37Công Vụ 16–18
- Day 38Công Vụ 19–21
- Day 39Công Vụ 22–24
- Day 40Công Vụ 25–27
- Day 41Công Vụ 28 · Rô-ma 1
- Day 42Rô-ma 2–4
- Day 43Rô-ma 5–7
- Day 44Rô-ma 8–10
- Day 45Rô-ma 11–13
- Day 46Rô-ma 14–16
- Day 471 Cô-rinh-tô 1–3
- Day 481 Cô-rinh-tô 4–6
- Day 491 Cô-rinh-tô 7–9
- Day 501 Cô-rinh-tô 10–11
- Day 511 Cô-rinh-tô 12–14
- Day 521 Cô-rinh-tô 15–16 · 2 Cô-rinh-tô 1
- Day 532 Cô-rinh-tô 2–4
- Day 542 Cô-rinh-tô 5–7
- Day 552 Cô-rinh-tô 8–10
- Day 562 Cô-rinh-tô 11–13
- Day 57Ga-la-ti 1–3
- Day 58Ga-la-ti 4–6
- Day 59Ê-phê-sô 1–2
- Day 60Ê-phê-sô 3–5
- Day 61Ê-phê-sô 6 · Phi-líp 1–2
- Day 62Phi-líp 3–4 · Cô-lô-se 1
- Day 63Cô-lô-se 2–4
- Day 641 Tê-sa-lô-ni-ca 1–3
- Day 651 Tê-sa-lô-ni-ca 4–5 · 2 Tê-sa-lô-ni-ca 1
- Day 662 Tê-sa-lô-ni-ca 2–3 · 1 Ti-mô-thê 1
- Day 671 Ti-mô-thê 2–4
- Day 681 Ti-mô-thê 5–6
- Day 692 Ti-mô-thê 1–3
- Day 702 Ti-mô-thê 4 · Tít 1–2
- Day 71Tít 3 · Phi-lê-môn 1 · Hê-bơ-rơ 1
- Day 72Hê-bơ-rơ 2–4
- Day 73Hê-bơ-rơ 5–7
- Day 74Hê-bơ-rơ 8–10
- Day 75Hê-bơ-rơ 11–13
- Day 76Gia-cơ 1–3
- Day 77Gia-cơ 4–5
- Day 781 Phi-e-rơ 1–3
- Day 791 Phi-e-rơ 4–5 · 2 Phi-e-rơ 1
- Day 802 Phi-e-rơ 2–3 · 1 Giăng 1
- Day 811 Giăng 2–4
- Day 821 Giăng 5 · 2 Giăng 1 · 3 Giăng 1
- Day 83Giu-đe 1 · Khải Huyền 1–2
- Day 84Khải Huyền 3–5
- Day 85Khải Huyền 6–8
- Day 86Khải Huyền 9–10
- Day 87Khải Huyền 11–13
- Day 88Khải Huyền 14–16
- Day 89Khải Huyền 17–19
- Day 90Khải Huyền 20–22